Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cỏ cho gia súc" (1)
cỏ cho gia súc

Tiếng Anh
Danh từpasture, grass
Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
Fodder grass grows in the field.
Từ liên quan "cỏ cho gia súc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cỏ cho gia súc" (1)
Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
Fodder grass grows in the field.
